Từ
交代
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsự luân phiên, đổi ca, thay người
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
代弁
daiben
nói hộ người khác
N1
代用
daiyou
thay thế
N1
社交
shakou
đời sống xã hội
N1
交える
majieru
trộn lẫn, trò chuyện với, giao nhau (kiếm)
N1
交わる
majiwaru
đi qua, giao nhau, hòa nhập với,
N2
お代わり
okawari
phần ăn thứ hai, một cốc nữa
N2
交差
kousa
giao nhau, giao lộ
N2
交替
koutai
sự thay thế, sự thay phiên, sự đổi ca
N2
交通機関
koutsuukikan
phương tiện vận chuyển
Kanji