Từ
Kana: こうつう Romaji: koutsuu Cấp độ: N4

交通

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

giao thông, vận tải

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
交通 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan