Từ
交通
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtgiao thông, vận tải
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
通り掛かる
toorikakaru
tình cờ đi ngang qua
N2
一通り
hitotoori
chung chung, ngắn gọn
N2
人通り
hitodoori
giao thông dành cho người đi bộ
N3
外交
gaikou
ngoại giao
N3
共通
kyoutsuu
sự chung
N3
交換
koukan
sự trao đổi, hoán đổi, đổi chác
N3
交際
kousai
sự giao thiệp, mối quan hệ, qua lại xã hội
N3
通過
tsuuka
đi qua
N3
通学
tsuugaku
đi học
Kanji