Từ
交通
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtgiao thông, vận tải
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
交通機関
koutsuukikan
phương tiện vận chuyển
N1
交互
kougo
luân phiên, thay phiên, lần lượt
N1
交渉
koushou
đàm phán
N1
交付
koufu
giao hàng, trang bị nội thất (có bản sao)
N1
国交
kokkou
quan hệ ngoại giao
N1
似通う
nikayou
giống gần gũi hơn
N1
交す
kawasu
trao đổi
N1
通常
tsuujou
thông thường, bình thường
N1
社交
shakou
đời sống xã hội
Kanji