Từ
人口
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtdân số, số dân
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
口紅
kuchibeni
cây son
N2
口実
koujitsu
cái cớ, lời biện hộ
N2
蛇口
jaguchi
vòi
N2
主人
shujin
(của chính mình) chồng
N2
職人
shokunin
nghệ nhân, thợ thủ công
N2
素人
shirouto
giáo dân, nghiệp dư, người mới
N2
人事
jinji
nguồn nhân lực, quản lý nhân sự
N2
人造
jinzou
nhân tạo, tổng hợp
N2
人文科学
jimbunkagaku
khoa học xã hội, nhân văn
Kanji