Từ
Kana: じんこう Romaji: jinkou Cấp độ: N4

人口

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

dân số, số dân

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
人口 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan