Từ
人口
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtdân số, số dân
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
口述
koujutsu
tuyên bố bằng lời nói
N1
口頭
koutou
bằng lời nói, bằng miệng
N1
殺人
satsujin
giết người
N1
産婦人科
sanfujinka
khoa sản phụ khoa
N1
当人
tounin
người liên quan, người nói
N1
仲人
nakoudo
người đi giữa, người mai mối
N1
口吟む
kuchizusamu
khiêm tốn
N1
玄人
kurouto
chuyên gia, tay nghề cao, người sành sỏi
N1
甘口
amakuchi
hương vị ngọt ngào
Kanji