Từ
人命
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt(con người) sự sống
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
人格
jinkaku
tính cách, tính cách
N1
人材
jinzai
người đàn ông tài năng
N1
新人
shinjin
gương mặt mới, người mới
N1
人体
jintai
cơ thể con người
N1
人民
jimmin
mọi người, công cộng
N1
使命
shimei
nhiệm vụ, việc vặt, tin nhắn
N1
宿命
shukumei
số phận, định mệnh, tiền định
N1
主人公
shujinkou
nhân vật chính
N1
命中
meichuu
một cú đánh
Kanji