Từ
人物
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnhân cách, người đàn ông tài năng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
人柄
hitogara
nhân cách, tính nết, phẩm chất con người
N1
人質
hitojichi
con tin
N1
人目
hitome
cái nhìn thoáng qua, cái nhìn của công chúng
N2
編み物
amimono
đan lát
N2
入れ物
iremono
hộp đựng, thùng đựng
N2
落し物
otoshimono
tài sản bị mất
N2
女の人
onnanohito
đàn bà
N2
貨物
kamotsu
hàng hóa, vận chuyển hàng hóa
N2
鉱物
koubutsu
khoáng sản
Kanji