Từ
人物
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnhân vật, con người
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
人間
ningen
con người
N4
ご主人
goshujin
chồng của người khác, chủ nhà
N4
乗り物
norimono
phương tiện giao thông
N4
着物
kimono
kimono, trang phục truyền thống Nhật
N4
忘れ物
wasuremono
đồ bỏ quên
N4
見物
kenbutsu
tham quan, ngắm xem
N4
贈り物
okurimono
quà tặng
N4
人口
jinkou
dân số, số dân
N4
動物園
doubutsuen
sở thú
Kanji