Từ
人造
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnhân tạo, tổng hợp, nhân tạo
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
人文科学
jimbunkagaku
khoa học xã hội, nhân văn
N2
人命
jimmei
(con người) sự sống
N2
造船
zousen
đóng tàu
N2
知人
chijin
bạn bè, người quen
N2
人差指
hitosashiyubi
ngón trỏ
N2
人通り
hitodoori
giao thông dành cho người đi bộ
N2
役人
yakunin
quan chức chính phủ
N3
詩人
shijin
nhà thơ
N3
商人
shounin
thương nhân, người buôn bán
Kanji