Từ
造船
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđóng tàu
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
荷造り
nizukuri
chuẩn bị hành lý, đóng gói, đóng thùng
N1
汽船
kisen
tàu hơi nước
N1
偽造
gizou
sự giả mạo, sự làm giả, sự ngụy tạo
N1
漁船
gyosen
thuyền đánh cá
N1
船舶
sempaku
tàu thủy
N1
造り
tsukuri
trang điểm, cấu trúc, vóc dáng
N2
~船
~sen
quầy cho tàu
N2
改造
kaizou
tu sửa
N2
構造
kouzou
kết cấu, cấu trúc, sự sắp xếp
Kanji