Từ
Kana: にづくり Romaji: nizukuri Cấp độ: N1

荷造り

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

chuẩn bị hành lý, đóng gói, đóng thùng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan