Từ
Kana: に Romaji: ni Cấp độ: N3

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

hàng, hành lý, hàng hóa

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
荷 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần