Kanji
Cấp độ: N3 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

tàu, thuyền, thuyền

Cách đọc
Onyomi: セン Kunyomi: ふね, ふな- Romaji: sen / fune, funa-
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha navio, barco, bateau
Tiếng Anh ship, boat, bateau
Tiếng Tây Ban Nha barco, bote, embarcación
Tiếng Hàn 배, 보트, 바토
Tiếng Pháp navire, bateau, bateau
Tiếng Ý nave, barca, bateau
Tiếng Đức Schiff, Boot, Bateau
Tiếng Indonesia kapal, perahu, bateau
Tiếng Thái เรือ, เรือเล็ก, เรือ
Kanji

Kanji liên quan