Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 10

Nghia trong Tiếng Việt

điều hướng, chèo thuyền, du ngoạn

Cách đọc
Onyomi: コウ Kunyomi: — Romaji: kou
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha navegar, velejar, fazer cruzeiro
Tiếng Anh navigate, sail, cruise
Tiếng Tây Ban Nha navegar, navegar, hacer crucero
Tiếng Hàn 항해하다, 항해하다, 순항하다
Tiếng Pháp naviguer, naviguer à voile, faire une croisière
Tiếng Ý navigare, veleggiare, fare crociera
Tiếng Đức navigieren, segeln, kreuzen
Tiếng Indonesia menavigasi, berlayar, berpesiar
Tiếng Thái นำทาง, แล่นเรือ, ล่องเรือ
Kanji

Kanji liên quan