Kanji
艇
Nghia trong Tiếng Việtthuyền chèo, thuyền nhỏ, thuyền buồm
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
barco a remo, barco pequeno, barca
Tiếng Anh
rowboat, small boat, barque
Tiếng Tây Ban Nha
bote de remos, bote pequeño, barca
Tiếng Hàn
노젓는 배, 작은 배, 바크선
Tiếng Pháp
barque, petite embarcation, barque
Tiếng Ý
barca a remi, piccola imbarcazione, barca a vela
Tiếng Đức
Ruderboot, kleines Boot, Barke
Tiếng Indonesia
perahu dayung, perahu kecil, perahu layar
Tiếng Thái
เรือพาย, เรือเล็ก, เรือบาร์ค
Kanji
Kanji liên quan
N3
船
sen / fune, funa-
tàu, thuyền, thuyền
N1
舶
haku
tàu chở khách, tàu biển, tàu paquebot
N1
舷
gen / funabata, funaberi
mạn thuyền
N2
航
kou
điều hướng, chèo thuyền, du ngoạn
N2
般
han
người vận chuyển, mang, tất cả
N2
舟
shuu / fune, funa-, -bune
thuyền, tàu, thuyền nhỏ
N1
艦
kan
tàu chiến, navire de du kích, buque de du kích