Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 13

Nghia trong Tiếng Việt

thuyền chèo, thuyền nhỏ, thuyền buồm

Cách đọc
Onyomi: テイ Kunyomi: — Romaji: tei
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha barco a remo, barco pequeno, barca
Tiếng Anh rowboat, small boat, barque
Tiếng Tây Ban Nha bote de remos, bote pequeño, barca
Tiếng Hàn 노젓는 배, 작은 배, 바크선
Tiếng Pháp barque, petite embarcation, barque
Tiếng Ý barca a remi, piccola imbarcazione, barca a vela
Tiếng Đức Ruderboot, kleines Boot, Barke
Tiếng Indonesia perahu dayung, perahu kecil, perahu layar
Tiếng Thái เรือพาย, เรือเล็ก, เรือบาร์ค
Kanji

Kanji liên quan