Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 11

Nghia trong Tiếng Việt

tàu chở khách, tàu biển, tàu paquebot

Cách đọc
Onyomi: ハク Kunyomi: — Romaji: haku
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha navio de passageiros, navio, paquebot
Tiếng Anh liner, ship, paquebot
Tiếng Tây Ban Nha liner, barco, paquebot
Tiếng Hàn 여객선, 배, 파케보트
Tiếng Pháp paquebot, navire, paquebot
Tiếng Ý rigattiere, nave, paquebot
Tiếng Đức Linienschiff, Schiff, Paquebot
Tiếng Indonesia kapal penumpang, kapal, kapal kargo
Tiếng Thái เรือเดินสมุทร, เรือ, เรือบรรทุกสินค้า
Kanji

Kanji liên quan