Kanji
Cấp độ: N2 Nét: 6

Nghia trong Tiếng Việt

thuyền, tàu, thuyền nhỏ

Cách đọc
Onyomi: シュウ Kunyomi: ふね, ふな-, -ぶね Romaji: shuu / fune, funa-, -bune
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha barco, navio, bateau
Tiếng Anh boat, ship, bateau
Tiếng Tây Ban Nha barco, nave, embarcación
Tiếng Hàn 보트, 배, 바토
Tiếng Pháp bateau, navire, bateau
Tiếng Ý barca, nave, bateau
Tiếng Đức Boot, Schiff, Bateau
Tiếng Indonesia perahu, kapal, bateau
Tiếng Thái เรือ, เรือเดินทะเล, เรือ
Kanji

Kanji liên quan

Từ

Từ có kanji này