Kanji
般
Nghia trong Tiếng Việtngười vận chuyển, mang, tất cả
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
transportador, carregar, tudo
Tiếng Anh
carrier, carry, all
Tiếng Tây Ban Nha
portador, llevar, todo
Tiếng Hàn
운반자, 운반하다, 모두
Tiếng Pháp
transporteur, porter, tout
Tiếng Ý
portatore, trasportare, tutto
Tiếng Đức
Träger, tragen, alle
Tiếng Indonesia
pengangkut, membawa, semua
Tiếng Thái
ผู้ขนส่ง, แบก, ทั้งหมด
Kanji
Kanji liên quan
N2
航
kou
điều hướng, chèo thuyền, du ngoạn
N3
船
sen / fune, funa-
tàu, thuyền, thuyền
N1
舶
haku
tàu chở khách, tàu biển, tàu paquebot
N1
舷
gen / funabata, funaberi
mạn thuyền
N1
艇
tei
thuyền chèo, thuyền nhỏ, thuyền buồm
N2
舟
shuu / fune, funa-, -bune
thuyền, tàu, thuyền nhỏ
N1
艦
kan
tàu chiến, navire de du kích, buque de du kích