Từ
今朝
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsáng nay
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
今更
imasara
bây giờ, một lần nữa
N2
朝寝坊
asanebou
ngủ quên, dậy muộn
N2
今~
kon~
cái này, hiện tại
N3
今に
ima ni
sắp tới, chẳng bao lâu
N3
今にも
ima ni mo
bất cứ lúc nào, sắp sửa
N3
今回
konkai
lần này
N3
今後
kongo
từ nay về sau, sau này, kể từ bây giờ
N4
今夜
konya
tối nay, đêm hôm nay
N4
今度
kondo
lần này, lần sau
Kanji