Từ
Kana: つきあう Romaji: tsukiau Cấp độ: N3

付き合う

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

qua lại, hẹn hò

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
付き合う - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan