Từ
以上
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttrở lên, hơn, hết
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
引き上げる
hikiageru
rút lui, kéo lên, rời đi
N2
以後
igo
sau này, kể từ bây giờ, kiếp sau
N2
以降
ikou
sau này
N2
売上
uriage
số tiền bán được, số tiền thu được
N2
売り上げ
uriage
số lượng bán ra, doanh thu, số tiền thu được
N2
上~
uwa~
phía trên ~
N2
仕上がる
shiagaru
sắp hoàn thành
N2
上級
joukyuu
trình độ cao cấp, cao cấp
N2
上下
jouge
cao và thấp, lên và xuống
Kanji