Từ
Kana: うりあげ Romaji: uriage Cấp độ: N2

売り上げ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

số lượng bán ra, doanh thu, số tiền thu được

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
売り上げ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan