Kanji
売
Nghia trong Tiếng Việtbán, vendre, vener
Cách đọcHoạt họa thứ tự nét kanji
Tiếng Bồ Đào Nha
vender, vender, vender
Tiếng Anh
sell, vendre, vender
Tiếng Tây Ban Nha
vender, vender, vender
Tiếng Hàn
팔다, 판매하다, 판매자
Tiếng Pháp
vendre, vendre, vendeur
Tiếng Ý
vendere, vendre, vendere
Tiếng Đức
verkaufen, Verkäufer
Tiếng Indonesia
menjual, vendre, vender
Tiếng Thái
ขาย, จำหน่าย, ผู้ขาย
Kanji
Kanji liên quan
Từ
Từ có kanji này
N1
小売
kouri
bán lẻ
N1
売り出し
uridashi
(thương lượng) bán
N1
売り出す
uridasu
để bán, đưa ra thị trường
N1
前売
maeuri
bán trước, đặt chỗ
N2
売上
uriage
số tiền bán được, số tiền thu được
N2
売り上げ
uriage
số lượng bán ra, doanh thu, số tiền thu được
N2
売り切れ
urikire
bán hết
N2
売り切れる
urikireru
sắp được bán hết
N2
売行き
ureyuki
việc bán hàng