Kanji
Cấp độ: N1 Nét: 3

Nghia trong Tiếng Việt

quý ông, học giả, samurai

Cách đọc
Onyomi: シ Kunyomi: さむらい Romaji: shi / samurai
Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Bản dịch sang các ngôn ngữ khác:
Tiếng Bồ Đào Nha cavalheiro, erudito, samurai
Tiếng Anh gentleman, scholar, samurai
Tiếng Tây Ban Nha caballero, erudito, samurái
Tiếng Hàn 신사, 학자, 사무라이
Tiếng Pháp gentleman, érudit, samouraï
Tiếng Ý gentiluomo, studioso, samurai
Tiếng Đức Gentleman, Gelehrter, Samurai
Tiếng Indonesia pria terhormat, cendekiawan, samurai
Tiếng Thái สุภาพบุรุษ นักปราชญ์ ซามูไร
Kanji

Kanji liên quan

Câu

Câu có kanji này