Từ
余所
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtmột nơi khác, một nơi khác, những phần xa lạ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
余地
yochi
địa điểm, căn phòng, lề
N1
余程
yohodo
rất, nhiều, ở một mức độ lớn, khá
N2
~所
~sho
địa điểm
N2
余る
amaru
còn sót lại, dư thừa
N2
箇所
kasho
địa điểm, điểm, phần
N2
短所
tansho
khiếm khuyết, điểm yếu, điều bất lợi
N2
長所
chousho
điểm mạnh, công đức, lợi thế
N2
所々
tokorodokoro
đây đó, một số phần (của cái gì đó)
N2
便所
benjo
nhà vệ sinh, nhà vệ sinh
Kanji