Từ
余所
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtmột nơi khác, một nơi khác, những phần xa lạ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
余所見
yosomi
nhìn đi chỗ khác, nhìn sang một bên
N1
所在
shozai
nơi ở
N1
所持
shoji
sở hữu, sở hữu
N1
所属
shozoku
gắn liền với, thuộc về
N1
所定
shotei
cố định, quy định
N1
所得
shotoku
thu nhập
N1
所有
shoyuu
tài sản của một người, quyền sở hữu
N1
余暇
yoka
thời gian rảnh rỗi, thời gian rảnh rỗi, thời gian rảnh rỗi
N1
余興
yokyou
chương trình phụ, giải trí
Kanji