Từ
Kana: さくもつ Romaji: sakumotsu Cấp độ: N3

作物

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cây trồng, nông sản

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
作物 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần