Từ
Kana: つかいます Romaji: tsukaimasu Cấp độ: N5

使います

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sử dụng

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

使
Từ điển minh họa
使います - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan