Từ
Kana: ぶじょく Romaji: bujoku Cấp độ: N1

侮辱

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

xúc phạm, khinh thường, coi nhẹ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
侮辱 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan