Từ
Kana: かかり Romaji: kakari Cấp độ: N3

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

người phụ trách, bộ phận

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
係 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan