Từ
俄
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtđột ngột, bất chợt, bất ngờ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
đột ngột, bất chợt, bất ngờ
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.