Từ
Kana: にわか Romaji: niwaka Cấp độ: N2

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đột ngột, bất chợt, bất ngờ

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
俄 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.