Từ
Kana: しゅぎょう Romaji: shugyou Cấp độ: N1

修行

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

theo đuổi kiến thức, rèn luyện, thực hành khổ hạnh

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
修行 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan