Từ
俺
Ý nghĩa bằng Tiếng ViệtTôi (cái tôi) (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất khoe khoang)
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Kanji