Từ
Kana: かたわら Romaji: katawara Cấp độ: N1

傍ら

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bên cạnh, trong khi, gần đó

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
傍ら - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Kanji

Kanji liên quan