Từ
Kana: もうかる Romaji: moukaru Cấp độ: N2

儲かる

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

có lãi, sinh lời, kiếm ra tiền

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
儲かる - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần