Từ
Kana: がんじつ Romaji: ganjitsu Cấp độ: N2

元日

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

ngày đầu năm mới

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
元日 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần