Từ
先代
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtngười tiền nhiệm, thế hệ trước
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
先頭
sentou
người đứng đầu, dẫn đầu, tiên phong
N2
祖先
sosen
tổ tiên
N2
代名詞
daimeishi
đại từ
N2
真っ先
massaki
trước hết, bắt đầu
N3
代える
kaeru
trao đổi, thay thế
N3
代る
kawaru
thay thế, luân phiên
N3
近代
kindai
thời cận đại, hiện đại
N3
現代
gendai
thời hiện đại, thời nay
N3
先日
senjitsu
hôm trước, vài ngày trước
Kanji