Từ
免税
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtmiễn thuế
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
関税
kanzei
thuế quan, thuế nhập khẩu, hàng rào thuế
N1
税務署
zeimusho
cơ quan thuế
N1
免れる
manugareru
thoát khỏi, được miễn trừ
N1
免除
menjo
miễn trừ, miễn giảm, miễn trách
N2
課税
kazei
đánh thuế
N2
御免
gomen
suy giảm (cái gì đó), xin lỗi, xin lỗi
N2
税関
zeikan
hải quan
N3
税
zei
thuế
N3
税金
zeikin
tiền thuế, thuế
Kanji