Từ
入れ物
Ý nghĩa bằng Tiếng Việthộp đựng, thùng đựng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
瀬戸物
setomono
đồ đất nung, đồ sành sứ, đồ sứ
N2
出入り
deiri
vào và ra, đến và đi
N2
出入口
deiriguchi
lối ra và lối vào
N2
出入り口
deiriguchi
lối ra và lối vào
N2
手入れ
teire
sửa chữa, bảo trì
N2
取り入れる
toriireru
thu hoạch, tiếp nhận, nhận nuôi
N2
農産物
nousambutsu
nông sản
N2
日の入り
hinoiri
hoàng hôn
N2
物騒
bussou
nguy hiểm, bất ổn, đáng lo
Kanji