Từ
入れ物
Ý nghĩa bằng Tiếng Việthộp đựng, thùng đựng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N3
人物
jinbutsu
nhân vật, con người
N3
生物
seibutsu
sinh vật
N3
生き物
ikimono
sinh vật
N3
気に入る
ki ni iru
thích, vừa ý
N3
記入
kinyuu
điền vào, ghi nhập
N3
穀物
kokumotsu
ngũ cốc, hạt lương thực, ngô
N3
作物
sakumotsu
cây trồng, nông sản
N3
物音
mono oto
tiếng động, âm thanh, tiếng sột soạt
N3
物語
monogatari
câu chuyện, truyện kể, truyền thuyết
Kanji