Từ
入院
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnhập viện
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
入れ物
iremono
hộp đựng, thùng đựng
N2
寺院
jiin
ngôi đền
N2
四捨五入
shishagonyuu
làm tròn (phân số)
N2
侵入
shinnyuu
sự xâm lược, cuộc đột kích, sự xâm phạm
N2
大学院
daigakuin
trường cao học
N2
出入り
deiri
vào và ra, đến và đi
N2
出入口
deiriguchi
lối ra và lối vào
N2
出入り口
deiriguchi
lối ra và lối vào
N2
手入れ
teire
sửa chữa, bảo trì
Kanji