Từ
公団
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtcông ty đại chúng
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N2
団地
danchi
khu nhà ở phức hợp
N3
集団
shuudan
tập thể, nhóm
N3
公正
kousei
sự công bằng, sự công chính, sự vô tư
N3
公平
kouhei
sự công bằng, sự vô tư, công lý
N3
公演
kouen
buổi biểu diễn công cộng, biểu diễn
N3
団体
dantai
đoàn thể, tổ chức
N4
公務員
koumuin
công chức
N4
布団
futon
nệm futon, chăn đệm Nhật
N5
公園
kouen
công viên
Kanji