Từ
Kana: ないらん Romaji: nairan Cấp độ: N1

内乱

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nội chiến, xung đột trong nước

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
内乱 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần