Từ
凭れる
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttựa vào, ngả vào, tựa mình
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
tựa vào, ngả vào, tựa mình
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.