Từ
Kana: でかけます Romaji: dekakemasu Cấp độ: N5

出かけます

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

ra ngoài

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
出かけます - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan