Từ
Kana: しゅっさん Romaji: shussan Cấp độ: N1

出産

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sinh con

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
出産 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần