Từ
出生
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtsinh
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
(花を〜) 生ける, 活ける
(hanao~) ikeru
sắp xếp (hoa)
N1
出世
shusse
thăng tiến, sự nghiệp thành công, nổi tiếng
N1
出題
shutsudai
đề xuất một câu hỏi
N1
出動
shutsudou
huy động, hành động
N1
出費
shuppi
chi phí, khoản chi
N1
出品
shuppin
vật phẩm trưng bày, việc đem triển lãm, tác phẩm dự triển lãm
N1
進出
shinshutsu
thăng tiến
N1
新入生
shinnyuusei
sinh viên mới, sinh viên năm nhất, sinh viên năm nhất
N1
生育
seiiku
sinh trưởng, phát triển, sinh sản
Kanji