Từ
Kana: そる Romaji: soru Cấp độ: N2

剃る

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cạo râu

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
剃る - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần