Từ
Kana: じゅっさい Romaji: jussai Cấp độ: N5

十歳

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

mười tuổi

Thứ tự nét

Hoạt họa thứ tự nét kanji

Từ điển minh họa
十歳 - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Từ

Từ liên quan theo kanji và thành phần

Kanji

Kanji liên quan