Từ
協議
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtthương lượng, bàn bạc
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
協定
kyoutei
hiệp định, thỏa thuận, giao ước
N1
討議
tougi
tranh luận, thảo luận
N1
異議
igi
phản đối, bất đồng quan điểm
N1
審議
shingi
sự cân nhắc
N1
妥協
dakyou
thỏa hiệp, nhượng bộ
N1
論議
rongi
cuộc thảo luận
N1
衆議院
shuugiin
Hạ viện
N1
物議
butsugi
thảo luận công khai (phê bình)
N3
議員
giin
nghị sĩ, đại biểu
Kanji