Từ
原型
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtnguyên mẫu, hình mẫu, mẫu gốc
Hoạt họa thứ tự nét kanji
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
Từ
Từ liên quan theo kanji và thành phần
N1
原子
genshi
nguyên tử
N1
原書
gensho
tài liệu gốc
N1
模型
mokei
người mẫu, hình nộm, marquette
N1
原っぱ
harappa
bãi đất trống, bãi hoang, cánh đồng trống
N2
原稿
genkou
bản thảo, bản sao
N2
原産
gensan
nơi xuất xứ
N2
原始
genshi
nguồn gốc, nguyên thủy
N2
原理
genri
nguyên tắc, lý thuyết, sự thật cơ bản
N2
原料
genryou
nguyên liệu thô
Kanji